睡大覺

shuì dà jué thụy đại giác

Hán Việt: thụy đại giác · Pinyin: shuì dà jué

Tổng quan

ngủ ngon

Cấu tạo: (thụy) + (đại) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngủ ngon

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酣睡; 比喻麻痹大意或浪费时光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酣睡。 2.比喻麻痹大意或浪费时光。