睡帽兒 thụy mạo nhi Hán Việt: thụy mạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 帽 (mạo) + 兒 (nhi)Hán Việtthụy mạo nhiCấu tạo睡 + 帽 + 兒 · thụy + mạo + nhi nghĩa thành phần: thụy + mạo + nhi Nghĩa EngCihui 睡帽兒 huìmàor ►See shuìmào