睡懶覺
thụy lại giác
Hán Việt: thụy lại giác · Pinyin: shuì lǎn jiào
Tổng quan
ngủ nướng
Nghĩa
Việt
- Cihui ngủ nướng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 白天裡睡覺或早晨晚起賴床。如:「都日上三竿了,還在睡懶覺!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人贪睡,不爱起床。多指早晨晩起。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指人贪睡,不爱起床。多指早晨晩起。
Eng
- CC-CEDICT to sleep in
- Cihui to sleep in