睡會族 shuì huì zú · thụy hội tộc Hán Việt: thụy hội tộc · Pinyin: shuì huì zú Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 會 (hội) + 族 (tộc)Pinyinshuì huì zúHán Việtthụy hội tộcCấu tạo睡 + 會 + 族 · thụy + hội + tộc nghĩa thành phần: thụy + hội + tộc