Tổng quan
Cấu tạo: 睡 (thụy) + 眠 (miên) + 困 (khốn) + 難 (nan)
- Hán Việt
- thụy miên khốn nan
- Cấu tạo
- 睡 + 眠 + 困 + 難 · thụy + miên + khốn + nan
nghĩa thành phần: thụy + miên + khốn + nan
Từ liên quan
Gần nghĩa
困难在于 · 困難何在 · 睡眠不足 · 睡眠失调 · 睡眠疗法 · 睡眠療法 · 困难地 · 困难的