睡眠療法

thụy miên liệu pháp

Hán Việt: thụy miên liệu pháp

Tổng quan

chữa bệnh bằng giấc ngủ

Cấu tạo: (thụy) + (miên) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữa bệnh bằng giấc ngủ

Eng

  • Cihui 睡眠療法 huìmián liáofǎ n. <med.> physiological sleep therapy