睡眠曲 thụy miên khúc Hán Việt: thụy miên khúc Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 眠 (miên) + 曲 (khúc)Hán Việtthụy miên khúcCấu tạo睡 + 眠 + 曲 · thụy + miên + khúc nghĩa thành phần: thụy + miên + khúc Nghĩa EngCihui 睡眠曲 huìmiánqǔ n. lullaby