睡茄鹼 thụy gia dảm Hán Việt: thụy gia dảm Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 茄 (gia) + 鹼 (dảm)Hán Việtthụy gia dảmCấu tạo睡 + 茄 + 鹼 · thụy + gia + dảm nghĩa thành phần: thụy + gia + dảm