睡菜科 shuì cài kē · thụy thái khoa Hán Việt: thụy thái khoa · Pinyin: shuì cài kē Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 菜 (thái) + 科 (khoa)Pinyinshuì cài kēHán Việtthụy thái khoaCấu tạo睡 + 菜 + 科 · thụy + thái + khoa nghĩa thành phần: thụy + thái + khoa