睡菜醇 thụy thái thuần Hán Việt: thụy thái thuần Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 菜 (thái) + 醇 (thuần)Hán Việtthụy thái thuầnCấu tạo睡 + 菜 + 醇 · thụy + thái + thuần nghĩa thành phần: thụy + thái + thuần