睡虎子 thụy hổ tử Hán Việt: thụy hổ tử Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 虎 (hổ) + 子 (tử)Hán Việtthụy hổ tửCấu tạo睡 + 虎 + 子 · thụy + hổ + tử nghĩa thành phần: thụy + hổ + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 譏笑貪睡、睡懶覺的人。EngCihui 睡虎子 huìhǔzi n. <coll.> sb. who sleeps a lot