睡虎子

thụy hổ tử

Hán Việt: thụy hổ tử

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

譏笑貪睡、睡懶覺的人。

Cấu tạo: 睡 (thụy) + 虎 (hổ) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ngủ nhiều
  • Biên soạn 睡虎子 huìhǔzi n. <coll.> sb. who sleeps a lot

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏笑貪睡、睡懶覺的人。

Eng

  • Cihui 睡虎子 huìhǔzi n. <coll.> sb. who sleeps a lot

Từ liên quan

Gần nghĩa

虎子 · 虎子狼孙 · 虎子狼孫