睢陽曲 suī yáng qū · tuy dương khúc Hán Việt: tuy dương khúc · Pinyin: suī yáng qū Tổng quan Cấu tạo: 睢 (tuy) + 陽 (dương) + 曲 (khúc)Pinyinsuī yáng qūHán Việttuy dương khúcCấu tạo睢 + 陽 + 曲 · tuy + dương + khúc nghĩa thành phần: tuy + dương + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歌曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.歌曲名。