睢阳曲 suī yáng qū·tuy dương khúc Hán Việt: tuy dương khúc · Pinyin: suī yáng qū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.歌曲名。 Cấu tạo: 睢 (tuy) + 陽 (dương) + 曲 (khúc)Pinyinsuī yáng qūHán Việttuy dương khúcCấu tạo睢 + 陽 + 曲 · tuy + dương + khúc nghĩa thành phần: tuy + dương + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.歌曲名。 Từ liên quan Gần nghĩa睢阳区 · 阳曲县 · 睢阳 · 阳曲 · 睢陽曲