督察警 dū chá jǐng · đốc sát cảnh Hán Việt: đốc sát cảnh · Pinyin: dū chá jǐng Tổng quan Cấu tạo: 督 (đốc) + 察 (sát) + 警 (cảnh)Pinyindū chá jǐngHán Việtđốc sát cảnhCấu tạo督 + 察 + 警 · đốc + sát + cảnh nghĩa thành phần: đốc + sát + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对公安机关及人民警察现场执法、值勤等活动进行监督的警察。