督察院 đốc sát viện Hán Việt: đốc sát viện Tổng quan Cấu tạo: 督 (đốc) + 察 (sát) + 院 (viện)Hán Việtđốc sát việnCấu tạo督 + 察 + 院 · đốc + sát + viện nghĩa thành phần: đốc + sát + viện Nghĩa EngCihui 督察院 ūcháyuàn p.w. Court of Censors (Ming/Qing)