督進去
đốc tiến khứ
Hán Việt: đốc tiến khứ · Pinyin: dū jìn qù
Tổng quan
(tiếng lóng) (Đài Loan) đút "cái đó" vào | đẩy vào trong
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) (Đài Loan) đút "cái đó" vào | đẩy vào trong
Eng
- CC-CEDICT (slang) (Tw) to stick it in|to thrust inside
- Cihui (slang) (Tw) to stick "it" in/to thrust inside