睫毛膏

jié máo gāotiệp mao cao

Hán Việt: tiệp mao cao · Pinyin: jié máo gāo

Tổng quan

chuốt mi

Cấu tạo: 睫 (tiệp) + 毛 (mao) + 膏 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mascara

Eng

  • Cihui mascara

Đức

  • Handedict Mascara

Từ liên quan

Gần nghĩa

睫毛 · 睫毛油 · 睫毛脱落