睹貌獻飧

dǔ mào xiàn sūn đổ mạo hiến sôn

Hán Việt: đổ mạo hiến sôn · Pinyin: dǔ mào xiàn sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đổ) + (mạo) + (hiến) + (sôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 貌:脸色;飧:晚餐。观察脸色,献上晚餐。形容眼光敏锐,举止适合。