睾丸
cao hoàn
Hán Việt: cao hoàn · Pinyin: gāo wán
Tổng quan
tinh hoàn
男子和某些雄性哺乳动物生殖器的一部分,在阴囊内,椭圆形,能产生精子。也叫精巢。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tinh hoàn
- Tần suất từ hòn dái; tinh hoàn, chuyện vô lý, vớ vẩn (động vật học) dịch hoàn, túi tinh (giải phẫu) hòn dái tinh hoàn; tinh hoàn
- Biên soạn 睾丸 gāowán n. <phys.> testis; testicle M:ge/¹duì/²zhī
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 男子和某些雄性哺乳动物生殖器的一部分,在阴囊内,椭圆形,能产生精子。也叫精巢。
Eng
- JMdict testicle
- JMdict testicles
- JMdict testes
- Cihui testicle
- Tần suất từ 睾丸 gāowán n. <phys.> testis; testicle M:ge/¹duì/²zhī
Đức
- Handedict Hoden
ja
- JMdict 睾丸(こうがん)