睾丸未降 cao hoàn vị hàng Hán Việt: cao hoàn vị hàng Tổng quan chứng tinh hoàn ẩn Cấu tạo: 睾 (cao) + 丸 (hoàn) + 未 (vị) + 降 (hàng)Hán Việtcao hoàn vị hàngTừ loạidanhCấu tạo睾 + 丸 + 未 + 降 · cao + hoàn + vị + hàng nghĩa thành phần: cao + hoàn + vị + hàng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tinh hoàn ẩnTần suất từ chứng tinh hoàn ẩn Từ liên quan Gần nghĩa睾丸异位 · 睾丸扭转 · 睾丸激素 · 睾丸甾酮 · 睾丸切开术 · 睾丸炎 · 睾丸痛 · 睾丸的