睾丸切除 gāo wán qiē chú · cao hoàn thiết trừ Hán Việt: cao hoàn thiết trừ · Pinyin: gāo wán qiē chú Tổng quan Cấu tạo: 睾 (cao) + 丸 (hoàn) + 切 (thiết) + 除 (trừ)Pinyingāo wán qiē chúHán Việtcao hoàn thiết trừCấu tạo睾 + 丸 + 切 + 除 · cao + hoàn + thiết + trừ nghĩa thành phần: cao + hoàn + thiết + trừ