睾丸突出 cao hoàn đột xuất Hán Việt: cao hoàn đột xuất Tổng quan Cấu tạo: 睾 (cao) + 丸 (hoàn) + 突 (đột) + 出 (xuất)Hán Việtcao hoàn đột xuấtCấu tạo睾 + 丸 + 突 + 出 · cao + hoàn + đột + xuất nghĩa thành phần: cao + hoàn + đột + xuất