瞄準線

miểu chuẩn tuyến

Hán Việt: miểu chuẩn tuyến

Tổng quan

(Tech) dây tóc chéo

Cấu tạo: (miểu) + (chuẩn) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) dây tóc chéo