瞄準到 miểu chuẩn đáo Hán Việt: miểu chuẩn đáo Tổng quan Cấu tạo: 瞄 (miểu) + 準 (chuẩn) + 到 (đáo)Hán Việtmiểu chuẩn đáoCấu tạo瞄 + 準 + 到 · miểu + chuẩn + đáo nghĩa thành phần: miểu + chuẩn + đáo Nghĩa EngCihui 瞄準到 iáozhǔn dào r.v. aim at