瞅不冷 thu bất lãnh Hán Việt: thu bất lãnh Tổng quan Cấu tạo: 瞅 (thu) + 不 (bất) + 冷 (lãnh)Hán Việtthu bất lãnhCấu tạo瞅 + 不 + 冷 · thu + bất + lãnh nghĩa thành phần: thu + bất + lãnh Nghĩa EngCihui 瞅不冷 hǒubulěng adv. <coll.> all of a sudden; without warning