瞅不得 thu bất đắc Hán Việt: thu bất đắc Tổng quan Cấu tạo: 瞅 (thu) + 不 (bất) + 得 (đắc)Hán Việtthu bất đắcCấu tạo瞅 + 不 + 得 · thu + bất + đắc nghĩa thành phần: thu + bất + đắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不堪目睹。如:「這樣的事兒瞅不得。」EngCihui 瞅不得 hǒubudé r.v. 1. should not be seen 2. not be worth seeing