瞅不見

thu bất kiến

Hán Việt: thu bất kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (bất) + (kiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 看不見。如:「哪有人影兒?我怎麼瞅不見?」

Eng

  • Cihui 瞅不見 hǒubujiàn r.v. be unable to see; look but be unable to see