瞋怒雨 chēn nù yǔ · sân nộ vũ Hán Việt: sân nộ vũ · Pinyin: chēn nù yǔ Tổng quan Cấu tạo: 瞋 (sân) + 怒 (nộ) + 雨 (vũ)Pinyinchēn nù yǔHán Việtsân nộ vũCấu tạo瞋 + 怒 + 雨 · sân + nộ + vũ nghĩa thành phần: sân + nộ + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雷暴雨的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.雷暴雨的别名。