瞋恚使 sân khuể sử Hán Việt: sân khuể sử Tổng quan sân khuể sử (術語)五鈍使之一。☸ Cấu tạo: 瞋 (sân) + 恚 (khuể) + 使 (sử)Hán Việtsân khuể sửCấu tạo瞋 + 恚 + 使 · sân + khuể + sử nghĩa thành phần: sân + khuể + sử Nghĩa ViệtCihui sân khuể sử (術語)五鈍使之一。☸