瞋烦恼 sân phiền não Hán Việt: sân phiền não Tổng quan sân phiền não (術語)六煩惱之一。☸ Cấu tạo: 瞋 (sân) + 烦 (phiền) + 恼 (não)Hán Việtsân phiền nãoCấu tạo瞋 + 烦 + 恼 · sân + phiền + não nghĩa thành phần: sân + phiền + não Nghĩa ViệtCihui sân phiền não (術語)六煩惱之一。☸