瞋目張膽

chēn mù zhāng dǎn sân mục trương đảm

Hán Việt: sân mục trương đảm · Pinyin: chēn mù zhāng dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sân) + (mục) + (trương) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞋目:发怒时瞪大眼睛。有胆识,无所畏惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容有胆有识,敢作敢为。