瞋目搤腕

chēn mù è wànsân mục ách oản

Hán Việt: sân mục ách oản · Pinyin: chēn mù è wàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"瞋目扼腕"。

Cấu tạo: 瞋 (sân) + 目 (mục) + 搤 (ách) + 腕 (oản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"瞋目扼腕"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

瞋目張膽 · 瞋目案剑 · 瞋目裂眦 · 瞋目切齿 · 瞋目竖眉 · 瞋目张胆 · 瞋目扼腕 · 瞋目豎眉