瞋目豎眉

chēn mù shù méi sân mục thụ mi

Hán Việt: sân mục thụ mi · Pinyin: chēn mù shù méi

Tổng quan

Cấu tạo: (sân) + (mục) + (thụ) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞋目:瞪大眼睛。瞪大眼睛,竖起眉毛。形容极其愤怒的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瞪大眼睛,竖直眉毛。形容非常恼怒的样子。