瞌睡鬼 kē shuì guǐ·khạp thụy quỷ Hán Việt: khạp thụy quỷ · Pinyin: kē shuì guǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.传说中能使人沉睡的鬼。亦喻贪睡的人。 Cấu tạo: 瞌 (khạp) + 睡 (thụy) + 鬼 (quỷ)Pinyinkē shuì guǐHán Việtkhạp thụy quỷCấu tạo瞌 + 睡 + 鬼 · khạp + thụy + quỷ nghĩa thành phần: khạp + thụy + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.传说中能使人沉睡的鬼。亦喻贪睡的人。 Từ liên quan Gần nghĩa瞌睡漢 · 瞌睡虎 · 瞌睡虫 · 瞌睡 · 瞌睡沉沉 · 瞌睡重重