瞎七瞎八

xiā qī xiā bā hạt thất hạt bát

Hán Việt: hạt thất hạt bát · Pinyin: xiā qī xiā bā

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (thất) + (hạt) + (bát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胡亂說話、做事。《蕩寇志》第二七回:「每日高世德也要落簽押房一次,瞎七瞎八的也算看稿,並不曉得甚麼案件,胡亂畫個行字。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓做事﹑说话等胡乱盲目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓做事﹑说话等胡乱盲目。