瞎吹牛

hạt xuy ngưu

Hán Việt: hạt xuy ngưu

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (xuy) + (ngưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瞎吹牛 iā chuīniú v.o. throw the bull