瞎屢生 xiā lǚ shēng · hạt lũ sanh Hán Việt: hạt lũ sanh · Pinyin: xiā lǚ shēng Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 屢 (lũ) + 生 (sanh)Pinyinxiā lǚ shēngHán Việthạt lũ sanhCấu tạo瞎 + 屢 + 生 · hạt + lũ + sanh nghĩa thành phần: hạt + lũ + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指最愚蠢的人。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指最愚蠢的人。