瞎屢生 xiā lǚ shēng · hạt lũ sanh Hán Việt: hạt lũ sanh · Pinyin: xiā lǚ shēng Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 屢 (lũ) + 生 (sanh)Pinyinxiā lǚ shēngHán Việthạt lũ sanhCấu tạo瞎 + 屢 + 生 · hạt + lũ + sanh nghĩa thành phần: hạt + lũ + sanh Nghĩa ViệtCihui hạt lũ sinh (雜語)瞎者盲目。屢與婁通,愚也,昧也。生者,指人之稱。呼至愚者謂之瞎屢生。臨濟錄曰:「瞎屢生索飲錢有日在。」☸