瞎忙叨 hạt mang thao Hán Việt: hạt mang thao Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 忙 (mang) + 叨 (thao)Hán Việthạt mang thaoCấu tạo瞎 + 忙 + 叨 · hạt + mang + thao nghĩa thành phần: hạt + mang + thao Nghĩa EngCihui 瞎忙叨 iā mángdao v.p. <coll.> act aimlessly