瞎忙活 hạt mang hoạt Hán Việt: hạt mang hoạt Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 忙 (mang) + 活 (hoạt)Hán Việthạt mang hoạtCấu tạo瞎 + 忙 + 活 · hạt + mang + hoạt nghĩa thành phần: hạt + mang + hoạt Nghĩa EngCihui 瞎忙活 iā mánghuo v.p. <coll.> 1. make a fuss about nothing 2. keep busy to no purpose