瞎扯淡

hạt xả đạm

Hán Việt: hạt xả đạm

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (xả) + (đạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瞎扯淡 iā chědàn <coll.> v.o. talk nonsense ◆n. rubbish; claptrap