瞎扯臊
hạt xả tao
Hán Việt: hạt xả tao
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胡亂說話卻不害羞。《三俠五義》第七五回:「瞎扯臊!滿嘴裡噴屁!方才不是我合你一同吃飯麼,誰又動了一動兒?」
Eng
- Cihui 瞎扯臊 iāchěsào v.p. <coll.> talk nonsense/rubbish/etc.
Hán Việt: hạt xả tao