瞎折騰 hạt chiết đằng Hán Việt: hạt chiết đằng Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 折 (chiết) + 騰 (đằng)Hán Việthạt chiết đằngCấu tạo瞎 + 折 + 騰 · hạt + chiết + đằng nghĩa thành phần: hạt + chiết + đằng Nghĩa EngCihui 瞎折騰 iā zhēteng v. act blindly | Nǐ zài ∼ shénme ne? What are you messing about?