瞎操心 hạt thao tâm Hán Việt: hạt thao tâm Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 操 (thao) + 心 (tâm)Hán Việthạt thao tâmCấu tạo瞎 + 操 + 心 · hạt + thao + tâm nghĩa thành phần: hạt + thao + tâm Nghĩa EngCihui 瞎操心 iā cāoxīn v.p. worry in vain | Nǐ bié tì tā ∼ le. You don't need to worry about him.