瞎擺弄

hạt bãi lộng

Hán Việt: hạt bãi lộng

Tổng quan

thợ hàn nồi, thợ vụng, việc làm dối, việc chắp vá, để một giờ sửa qua loa (chắp vá, vá víu) cái gì, không đáng một xu, hàn thiếc, hàn (nồi), vá dối, sửa dối, sửa qua loa, chắp vá, vá víu, làm dối

Cấu tạo: (hạt) + (bãi) + (lộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ hàn nồi, thợ vụng, việc làm dối, việc chắp vá, để một giờ sửa qua loa (chắp vá, vá víu) cái gì, không đáng một xu, hàn thiếc, hàn (nồi), vá dối, sửa dối, sửa qua loa, chắp vá, vá víu, làm dối

Eng

  • Cihui 瞎擺弄 iābǎinòng v. fool around