瞎漢跳渠

xiā hàn tiào qú hạt hán khiêu cừ

Hán Việt: hạt hán khiêu cừ · Pinyin: xiā hàn tiào qú

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (hán) + (khiêu) + (cừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "看钱(前)面"的谐音隐语。意即看在钱面上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."看钱(前)面"的谐音隐语。意即看在钱面上。