瞎漢跳渠 xiā hàn tiào qú · hạt hán khiêu cừ Hán Việt: hạt hán khiêu cừ · Pinyin: xiā hàn tiào qú Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 漢 (hán) + 跳 (khiêu) + 渠 (cừ)Pinyinxiā hàn tiào qúHán Việthạt hán khiêu cừCấu tạo瞎 + 漢 + 跳 + 渠 · hạt + hán + khiêu + cừ nghĩa thành phần: hạt + hán + khiêu + cừ