瞎火兵

xiā huǒ bīng hạt hỏa binh

Hán Việt: hạt hỏa binh · Pinyin: xiā huǒ bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (hỏa) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻丧失作战能力的士兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻丧失作战能力的士兵。