瞎炸廟

hạt tạc miếu

Hán Việt: hạt tạc miếu

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (tạc) + (miếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瞎炸廟 iāzhàmiào id. <topo.> be jumpy/skittish; be needlessly excited