瞎炸廟 hạt tạc miếu Hán Việt: hạt tạc miếu Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 炸 (tạc) + 廟 (miếu)Hán Việthạt tạc miếuCấu tạo瞎 + 炸 + 廟 · hạt + tạc + miếu nghĩa thành phần: hạt + tạc + miếu Nghĩa EngCihui 瞎炸廟 iāzhàmiào id. <topo.> be jumpy/skittish; be needlessly excited