瞎炸煙 hạt tạc yên Hán Việt: hạt tạc yên Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 炸 (tạc) + 煙 (yên)Hán Việthạt tạc yênCấu tạo瞎 + 炸 + 煙 · hạt + tạc + yên nghĩa thành phần: hạt + tạc + yên Nghĩa EngCihui 瞎炸煙 iāzhàyān v.p. <topo.> shoot off the mouth