瞎琢磨

hạt trác ma

Hán Việt: hạt trác ma

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (trác) + (ma)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瞎琢磨 iā zhuómo id. 1. give sb. the third degree 2. ponder over and over